
Kazuki Nagasawa
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kazuki Nagasawa là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 28% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 1/5 | V | 6,50 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/30 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/8 | V | 5,30 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/33 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 25/31 | 3 | 4/10 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/02/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2016 | 24 | 775 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 575 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 850 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | Vegalta Sendai | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Nagoya Grampus | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | JEF United Ichihara Chiba | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 01/01/2016 | Urawa Red Diamonds | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Köln | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/12/2013 | Senshu University | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2013 | Yokohama F. Marinos | Senshu University | Cho mượn | — |
| 20/03/2013 | Senshu University | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Yachiyo High School | Senshu University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực48