Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Fujimoto

Avispa FukuokaTiền đạoJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kazuki Fujimoto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—542531004182%40%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/69 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Fujimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-11000005/50——6,49
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-245000005/602/8V5,81
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3650020121/2312/8—6,28
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-0621011013/1515/7—8,20
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1800010013/2014/9—5,75
06/06/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-145000007/711/7—6,08
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaH 2-2880011227/3125/11—6,36
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1720032110/1404/12—6,40
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1840000111/1315/12—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20212275 nghìn €
12/01/202223100 nghìn €
27/06/202223175 nghìn €
05/01/202324250 nghìn €
26/06/202324400 nghìn €
21/02/202425550 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
09/12/202426700 nghìn €
28/05/202526600 nghìn €
14/12/202527550 nghìn €
02/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Machida ZelviaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
07/01/2024Oita TrinitaMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2021National Institute of Fitness and Sports KanoyaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/03/2017High School (Japan)National Institute of Fitness and Sports KanoyaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com