
Kazimcan Karatas là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.
Tiểu sử Kazimcan Karatas
Kazimcan Karatas là hậu vệ người Turkey, hiện thi đấu cho Galatasaray ở tuổi 23. Anh cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 đến nay, anh có 3 trận tại Süper Lig với 27 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Anh được Galatasaray mượn từ Başakşehir Futbol Kulübü vào ngày 29/06/2026, còn giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 16% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,11 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Stade Rennais FC | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 5,94 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Venezia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 1/5 | — | 5,80 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Monza | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/41 | 1 | 1/5 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/01/2022 | 18 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 950 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 20 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 20 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 20 | 2,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,9 triệu € |
| 17/09/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Galatasaray | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Orenburg | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Galatasaray | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ankaragucu | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Galatasaray | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Altay Spor Kulubu | Galatasaray | Hết hạn mượn 1.144819M € | 1,1 triệu € |
| 03/08/2020 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy39
- Sức mạnh59
- Thể lực42