
Kays Ruiz Atil là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 85% | 47% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/315 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/89 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 42
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | 2/9 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 85 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 26/30 | 0 | 2/5 | V | 8,67 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/39 | 1 | 8/19 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/61 | 1 | 9/21 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 27/34 | 1 | 6/13 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 48/57 | 1 | 11/15 | — | 8,20 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 64/75 | 1 | 4/9 | — | 6,51 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 2/3 | — | 5,50 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/43 | 1 | 7/15 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực40