
Kayra Saygan là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana Demirspor.
Tiểu sử Kayra Saygan
Kayra Saygan là tiền vệ của câu lạc bộ Adana Demirspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 17 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/08/2009 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Tại Turkish Second League, cầu thủ ghi nhận 5 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 191 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 191 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-8 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/7 | — | 6,02 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/7 | — | 6,14 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-6 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 3 | 6/11 | V | 6,25 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 3 | 4/14 | — | 5,90 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 7,73 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-7 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/8 | — | 5,68 |