
Kayode Saliman là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Tiểu sử Kayode Saliman
Kayode Saliman là tiền đạo thi đấu cho FK Javor Ivanjica, mang quốc tịch Nigeria và hiện 23 tuổi, sinh ngày 07/01/2003. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 12 trận ra sân với tổng 602 phút thi đấu, toàn bộ tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Sport Podbrezova đến Habitpharm Javor vào ngày 13/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 602 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 602 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-6 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 6/12 | — | 6,18 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/4 | — | 5,47 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 5/9 | — | 7,17 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Sport Podbrezova | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ordabasy | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | Sport Podbrezova | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | FK Zvijezda 09 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Zlatibor Cajetina | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2022 | Giant Brillars FC | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh34
- Thể lực29