
Kayne Bonnevie là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Limonest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Sint Maarten | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | — | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 33/37 | 2 | 4/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Quevilly Rouen Métropole | FC Limonest | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Lyon | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASC Le Geldar | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 151
- Chỉ số 213
- Chỉ số 443
- Chỉ số 350