Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayne Bonnevie

FC LimonestThủ mônFRA
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kayne Bonnevie là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Limonest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayne Bonnevie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Sint MaartenT 1-09030135/370——8,00
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Vincent và GrenadinesB 1-29030133/3724/4—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202120150 nghìn €
29/03/202220150 nghìn €
29/05/202220250 nghìn €
01/11/202221200 nghìn €
26/06/202321200 nghìn €
12/12/202322300 nghìn €
25/03/202422200 nghìn €
10/06/202422150 nghìn €
01/12/202423250 nghìn €
25/05/202523400 nghìn €
14/10/202524350 nghìn €
07/12/202524300 nghìn €
22/03/202624200 nghìn €
24/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Quevilly Rouen MétropoleFC LimonestChuyển nhượng—
05/07/2023LyonQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2022Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2020Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2018Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2016ASC Le GeldarLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com