Kayla Duran là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 246 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,33 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 53% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/108 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/327 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 30/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 4/7 | V | 6,19 |
| 26/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/40 | 2 | 5/11 | — | 6,39 |
| 22/03/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |