
Kayden Wolff là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 264 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/92 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/7 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 2/6 | — | 7,31 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 4/8 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Ajax Amsterdam U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Volendam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Hết hạn mượn 0.104M € | 104 nghìn € |
| 30/06/2017 | AVV Zeeburgia Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực40