
Kayden Jackson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Tiểu sử Kayden Jackson
Kayden Jackson là tiền đạo của Bradford City, mang quốc tịch England và hiện 32 tuổi. Chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, ra sân 14 trận với tổng 855 phút, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,70. Giá trị thị trường 200 nghìn €, mức cao nhất 1,0 triệu € (2019). Hợp đồng đến 29/06/2028, chuyển từ Derby County đến Bradford City ngày 29/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
817Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 593 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/171 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/6 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 9/15 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 49 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Derby County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Ipswich Town | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Accrington Stanley | Ipswich Town | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 20/07/2017 | Barnsley | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Grimsby Town | Barnsley | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Barnsley | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wrexham | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tamworth | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Swindon Town | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Oxford City | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 30/10/2013 | Swindon Town | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2013 | Swindon Supermarine FC | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 26/08/2013 | Swindon Town | Swindon Supermarine FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Swindon U18 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực44