Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayden Harrack

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kayden Harrack là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Dagenham Redbridge.

Tiểu sử Kayden Harrack

Hậu vệ Kayden Harrack đang thi đấu cho Dagenham Redbridge và mang quốc tịch Grenada, hiện 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, trong mùa 2026-2027 có 4 trận với 354 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,88. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443540012076%55%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/173 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayden Harrack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BonaireB 1-4840110235/4933/8V7,13
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BonaireT 3-2900010142/5412/5—7,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Kitts vàB 0-3900000033/3914/7—6,20
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaB 0-3900000023/3147/9—7,10
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Saint Kitts vàT 3-2900100151/6112/6—6,31
05/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs BahamasT 6-0901011060/7135/6—8,09
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Costa RicaB 0-3900000053/6517/11V6,25
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 2-2900000020/2912/6—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20242075 nghìn €
29/12/20242175 nghìn €
29/12/20252275 nghìn €
28/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com