
Kaya Symons là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Tiểu sử Kaya Symons
Kaya Symons là hậu vệ của câu lạc bộ De Graafschap, mang quốc tịch Netherlands và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 702 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Cầu thủ thi đấu tại Hạng 2 Hà Lan, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €. Chiều cao 180 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 702 | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/329 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/66 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 41/47 | 2 | 3/7 | V | 6,89 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 5 | 9/13 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 2 | 2/4 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | 2/6 | — | 5,38 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/49 | 4 | 7/11 | V | 6,39 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 36/44 | 4 | 7/10 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 3 | 4/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực40