Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kawshik barua

Brothers UnionTiền vệ
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

kawshik barua là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—118800000——005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kawshik barua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-38800000—0——5,80
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-59000000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-24400000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-14500000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-24500000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-1100000—0———
18/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222775 nghìn €
20/02/202327100 nghìn €
27/07/202327125 nghìn €
29/11/202328125 nghìn €
24/06/202428125 nghìn €
16/01/202529150 nghìn €
17/06/202529175 nghìn €
16/12/202530175 nghìn €
26/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Brothers UnionChattogram City Chuyển nhượng—
20/08/2024Sheikh JamalBrothers UnionChuyển nhượng—
06/11/2022Chittagong AbahaniSheikh JamalChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com