
Kavier Ortiz
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kavier Ortiz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
1.020Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 32 | 28 | 1.020 | 10 | 0 | 4 | 35 | 14 | 73% | 44% | 3 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 20/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 5/10/11
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/136 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/117 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 42
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/10 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 73 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 8/17 | — | 9,10 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 79 | 1 | 1 | 7 | 3 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 8,90 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 2/8 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 3 | 9/16 | — | 7,10 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 4/9 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 4/7 | — | 8,55 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 3/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.