
Kauan Rodrigues da Silva
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Kauan Rodrigues da Silva là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.852Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 29 | 2.597 | 3 | 0 | 4 | 36 | 17 | 82% | 45% | 4 | 0 | 6,69 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 255 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 52% | 0 | 0 | 5,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.597 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/36
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 678/822 (82%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 16/49 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/82 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/210 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 81
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 313
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 5,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 5/14 | — | 6,24 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 27/30 | 1 | 5/8 | — | 7,67 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 20/31 | 1 | 5/11 | — | 7,16 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 45/54 | 0 | 4/11 | — | 7,73 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 2/8 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/27 | 2 | 5/12 | — | 6,51 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 1 | 1/3 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 23/27 | 1 | 2/4 | — | 8,60 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 5/10 | — | 6,42 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực47