
Katie Robinson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City (nữ).
Tiểu sử Katie Robinson
Katie Robinson là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Bristol City (nữ), quốc tịch England, sinh ngày 08/08/2002 và hiện 24 tuổi. Chiều cao 161 cm, cân nặng 56 kg. Mùa 2026-2027 tại Hạng Nhì Anh (nữ) ghi nhận 5 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 280 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 80 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 280 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 69% | 35% | 1 | 0 | 6,78 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/62 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Charlton (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/10 | V | 5,70 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 5-1 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/10 | 2 | 5/9 | — | 8,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 1/6 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | B 1-4 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/11 | 2 | 2/2 | — | 7,50 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 4/5 | — | 6,12 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/2 | V | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực27