
Kathya Mendoza là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Santos Laguna (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
55Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 55 | 2 | 12 | 65% | 60% | 0 | 0 | 5,92 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 55
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/289 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/155 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-4 | 90 | 11 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | — | — | 7,87 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 2-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 16/28 | 0 | — | — | 8,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-3 | 90 | 7 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 6,64 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/23 | 0 | 1/1 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/24 | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 0/1 | — | — |