
Kate Wiesner là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.352Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 18 | 14 | 1.166 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,81 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/453 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/44 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/77 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/21 | 4 | 4/8 | — | 7,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 42/48 | 1 | 1/4 | — | 6,96 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 4/4 | — | 6,56 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 20/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 5/5 | — | 6,89 |
| 16/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 12/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 3 | 5/6 | — | 7,22 |