
Kassoum Ouattara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 202 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 50% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/112 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | V | 5,66 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 4 | 6/7 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 1/7 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/61 | 4 | 5/12 | V | 6,63 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | AS Monaco | Besiktas JK | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/10/2023 | Amiens | AS Monaco | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2022 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montrouge FC 92 U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montrouge FC 92 Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Ivry Youth | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy38
- Sức mạnh51
- Thể lực37