
Kassim M'Dahoma
Hậu vệCOM
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kassim M'Dahoma là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs Sochaux | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 2/7 | V | 5,63 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aubagne | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | GOAL FC | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | FC Botosani | GOAL FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Free player | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Avranches | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2021 | Lyon Duchere | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Bresse Péronnas 01 | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Boulogne | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Athlético Marseille (-2022) | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athlético Marseille B | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực49