
Kasra Ghawilu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 41% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | V | 6,51 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/10/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Jeddeloh | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Holstein Kiel II | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln Am | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SSV Jeddeloh | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | 1.FC Magdeburg U19 | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | JFV Nordwest U17 | 1.FC Magdeburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JFV Nordwest Youth (- 2023) | JFV Nordwest U17 | Chuyển nhượng | — |