
Kasper Paananen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 66% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 10/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 4/12 | V | 6,41 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 14/21 | 0 | 1/7 | V | 7,82 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 2 | 7/13 | — | 7,88 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 18/19 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12/19 | 0 | 4/10 | — | 7,66 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 3/9 | — | 6,08 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/8 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/09/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | SJK Seinajoen | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SJK Akatemia | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Bologna U19 | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Oulun Luistinseura U18 | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực35