Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kasper Dolberg

AFC AjaxTiền đạoDEN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Kasper Dolberg là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AFC Ajax.

Tiểu sử Kasper Dolberg

Kasper Dolberg là tiền đạo của AFC Ajax, quốc tịch Denmark, sinh ngày 06/10/1997 và 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dolberg có 6 trận ra sân tại Eredivisie với 329 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,13. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 23,0 triệu € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—6432920315266%55%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/65 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kasper Dolberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2620120210/1302/4—6,92
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1901241216/2304/8—9,15
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-116102103/500/1—7,42
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-329000013/523/5—6,52
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionT 4-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-265003004/801/2—6,36
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-067004007/901/1—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618300 nghìn €
16/10/2016192,0 triệu €
17/01/2017198,0 triệu €
06/06/20171914,0 triệu €
16/01/20182014,0 triệu €
11/06/20182012,0 triệu €
27/12/20182117,0 triệu €
12/03/20192122,0 triệu €
11/06/20192118,0 triệu €
18/12/20192220,0 triệu €
07/04/20202216,0 triệu €
02/08/20202220,0 triệu €
14/10/20202323,0 triệu €
08/04/20212322,0 triệu €
25/05/20212320,0 triệu €
14/07/20212322,0 triệu €
15/12/20212420,0 triệu €
29/05/20222417,0 triệu €
06/11/20222512,0 triệu €
28/03/2023259,0 triệu €
21/06/2023257,0 triệu €
18/12/20232610,0 triệu €
21/03/20242612,0 triệu €
03/06/20242612,0 triệu €
01/10/20242610,0 triệu €
10/12/20242713,0 triệu €
11/06/20252713,0 triệu €
01/12/20252812,0 triệu €
10/03/20262810,0 triệu €
27/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com