
Kasper Davidsen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 412 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 75% | 44% | 2 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 60% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/180 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/56 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 40/52 | 3 | 3/8 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/12 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 4 | 5/12 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/5 | V | 6,60 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/43 | 3 | 10/17 | V | 6,36 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 5/7 | — | 6,39 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,81 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/26 | 2 | 5/11 | V | 6,25 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 6/10 | — | 6,63 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 27/31 | 1 | 2/6 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 08/10/2025 | 20 | 1,6 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aalborg | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2024 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh46
- Thể lực35