Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kasper boogaard

Willem IITiền vệNED
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

kasper boogaard là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—543480004077%46%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/109 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kasper boogaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-120000003/400/1—6,18
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3630010026/2924/6V6,03
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2870010019/2422/5—6,00
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-4890000121/3223/7—5,46
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-4890020015/2034/9—6,23
17/05/2026Eredivisievs NAC BredaH 3-3200000010/1200/4—5,81
10/05/2026Eredivisie@ FeyenoordH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2dự bị00000—0———
23/04/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202418100 nghìn €
13/03/202519200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
15/10/202519350 nghìn €
15/12/202519600 nghìn €
10/03/2026203,0 triệu €
27/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026AZ AlkmaarWillem IIChuyển nhượng—
11/01/2026AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2024AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2023AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com