
Kasper Andersen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odd Grenland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.241Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 13 | 13 | 1.061 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.061 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 22/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 5-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 7,19 |
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 5 | 4 | 23/28 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 5/12 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 32/39 | 1 | 6/9 | — | 6,44 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/27 | 0 | 2/6 | — | 7,92 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 25/34 | 1 | 2/7 | — | 6,00 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 06/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |