
Kasjan Lipkowski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | GKS Tychy | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Arka Gdynia | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KKS 1925 Kalisz | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Arka Gdynia | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Arka Gdynia II | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực32