
Kasim Rabihic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 53% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/07/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/07/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/09/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/10/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Free Player | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | 1. FC Saarbrücken | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | SC Verl | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Pipinsried | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/08/2017 | Rot-Weiss Essen | FC Pipinsried | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/07/2015 | TSV 1860 München II | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | BC Aichach | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2012 | SpVgg Unterhaching U19 | BC Aichach | Chuyển nhượng Free | — |