
Kasey McAteer là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,22 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 20% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 5/13 | V | 5,97 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 2 | 3/6 | — | 7,68 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 6/11 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 2/7 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực32