
Kasey Bos là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 5/8 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Melbourne Victory | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/02/2024 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực37