
Kartika Vedhayanto
Hậu vệINA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kartika Vedhayanto là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Madura United | Sumsel United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSIS Semarang | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | — | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Garuda Select | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | PPLP Jawa Tengah | Garuda Select | Chuyển nhượng | — |