Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo Stapic

HSK Zrinjski MostarHậu vệBIH
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Karlo Stapic là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10652100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 521 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo Stapic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-24500000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/202018100 nghìn €
21/03/202118100 nghìn €
14/09/202119125 nghìn €
03/03/202219100 nghìn €
06/07/202220125 nghìn €
27/11/202220150 nghìn €
01/06/20232150 nghìn €
18/12/20232150 nghìn €
10/06/202422100 nghìn €
09/09/202422125 nghìn €
18/12/202422250 nghìn €
03/06/202523300 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
25/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026HNK CibaliaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
20/07/2025PosusjeHNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2023FK Sloga DobojPosusjeChuyển nhượng—
13/07/2022NK Vis Simm-BauFK Sloga DobojChuyển nhượng—
03/03/2020NK BusovacaNK Vis Simm-BauChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com