
Karlo Sentic là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Tiểu sử Karlo Sentic
Karlo Sentic là thủ môn người Croatia, 25 tuổi, hiện khoác áo Slaven Belupo. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, Karlo Sentic có 7 trận ra sân, 630 phút thi đấu, 20 lần cứu thua và điểm trung bình 7,18. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2026, khi cầu thủ rời Diosgyor VTK để gia nhập Slaven Belupo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 550 nghìn € (2023). Cao 193 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
20Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 20 | 3 | 12 | 53% | 75% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/195 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/150 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/26 | 0 | — | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/34 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/31 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 13/30 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Diosgyor VTK | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Hajduk Split | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ordabasy | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 03/02/2024 | Hajduk Split | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Diosgyor VTK | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Hajduk Split | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | NK Varteks Varazdin | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Hajduk Split | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 150
- Chỉ số 248
- Chỉ số 452
- Chỉ số 349