Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo Perić

Borac Banja LukaTiền đạoCRO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Karlo Perić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo Perić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-02810000—0—V7,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-48100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120350 nghìn €
29/12/202120350 nghìn €
21/03/202221400 nghìn €
05/06/202221500 nghìn €
07/11/202221400 nghìn €
05/06/202322200 nghìn €
17/12/202322100 nghìn €
27/06/20242350 nghìn €
18/12/20242350 nghìn €
03/06/202524200 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
03/03/202625150 nghìn €
31/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com