
Karlo Kamenar là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
682Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 682 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/03/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Rudes | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | HŠK Posušje | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | HSK Zrinjski Mostar | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mezokovesd Zsory FC | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | NK Osijek | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2020 | FK Zalgiris Vilnius | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | NK Osijek | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rudes | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | NK Stupnik | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Zagreb locomotive U19 | NK Stupnik | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2012 | Dinamo Zagreb U19 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực32