Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo Butić

BariTiền đạoCRO
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Karlo Butić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—99766410311582%46%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
15/31
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/186 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo Butić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0900031011/1203/5—6,50
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0901063019/2400/1—7,70
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2901031216/2025/11V7,10
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-0900021419/2101/6—7,10
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-1901022011/1314/12—6,60
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0790041116/2104/8—6,50
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0901021022/2715/8—7,20
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0570073013/1313/4V7,10
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3dự bị00000—0———
22/08/2026Serie Cvs CaveseT 3-0900022227/3502/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201618100 nghìn €
25/06/201718125 nghìn €
29/06/201819300 nghìn €
13/12/201820225 nghìn €
18/06/201920200 nghìn €
17/12/201921250 nghìn €
16/06/202021300 nghìn €
21/02/202122300 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
28/12/202123400 nghìn €
05/06/202223400 nghìn €
21/12/202224350 nghìn €
18/06/202324325 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
02/06/202425350 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
03/06/202526250 nghìn €
16/12/202527250 nghìn €
18/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026US Casertana 1908BariHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
06/01/2026SarajevoUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
05/02/2025Slaven BelupoSarajevoChuyển nhượng—
01/08/2024FeralpisaloSlaven BelupoChuyển nhượng—
12/01/2023Nuovo Pordenone FC 2024FeralpisaloChuyển nhượng—
11/01/2023Cosenza Calcio 1914Nuovo Pordenone FC 2024Cho mượn—
17/07/2022Nuovo Pordenone FC 2024Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
31/08/2020TorinoNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2020CesenaTorinoCho mượn—
17/07/2019TorinoCesenaChuyển nhượng—
29/06/2019ArezzoTorinoCho mượn—
30/01/2019TorinoArezzoChuyển nhượng—
29/01/2019TernanaTorinoCho mượn—
26/08/2018TorinoTernanaChuyển nhượng—
30/06/2018Torino U19TorinoChuyển nhượng—
18/07/2017Inter Milan U19Torino U19Chuyển nhượng—
21/08/2016ZadarInter Milan U19Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2015Zadar U19ZadarChuyển nhượng—
22/03/2015HNK Zadar U17Zadar U19Chuyển nhượng—
30/06/2013HNK Zadar YouthHNK Zadar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com