
karlie lema là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Tiểu sử karlie lema
karlie lema là tiền đạo của Bay FC (nữ), sinh ngày 28/06/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa giải 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ ghi 8 bàn sau 27 trận ra sân với tổng 1673 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi là 6,78. Thống kê theo giải VĐQG Mỹ (nữ) của mùa 2026 ghi nhận cùng các con số 8 bàn và 27 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.763Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
30/57Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 22 | 1.763 | 8 | 0 | 2 | 57 | 30 | 74% | 40% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.763 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 30/57
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/8
- Việt vị
- 25
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/293 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/156 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 18/18 | 1 | 4/9 | — | 8,55 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 7,85 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/10 | V | 7,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 7,63 |