Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl-Romet Nomm

FC KuressaareThủ mônEST
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Karl-Romet Nomm là thủ môn 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Kuressaare.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
90Phút
0Cứu thua
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—1190000——00—
Estonian Premium Liiga2026—32320000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20151750 nghìn €
24/06/20151775 nghìn €
12/11/201517100 nghìn €
23/02/201618—
02/03/20171950 nghìn €
19/06/20171975 nghìn €
03/12/201719100 nghìn €
25/06/201820100 nghìn €
13/11/201820100 nghìn €
10/06/201921100 nghìn €
08/10/20192175 nghìn €
20/07/202022125 nghìn €
05/12/202022150 nghìn €
20/04/202123150 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
08/12/202123100 nghìn €
12/05/202224100 nghìn €
25/10/202224250 nghìn €
04/04/202325150 nghìn €
15/06/20232550 nghìn €
05/03/202426—
06/03/20252750 nghìn €
28/04/202527100 nghìn €
28/08/202527100 nghìn €
13/11/202527100 nghìn €
26/04/202628150 nghìn €
06/10/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com