
Karl Mööl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/05/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/03/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/11/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/10/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Hell Hunt | Saku Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Paide Linnameeskond | FC Hell Hunt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Kuressaare | Paide Linnameeskond | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Paide Linnameeskond | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | JK Tallinna Kalev | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Herfolge Boldklub Koge | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | Nomme JK Kalju | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2014 | FC Flora Tallinn | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Kuressaare | FC Flora Tallinn | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | FC Flora Tallinn | FC Kuressaare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Viljandi | FC Flora Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Flora Tallinn II | FC Viljandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Viljandi Tulevik | FC Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Flora Tallinn II | Viljandi Tulevik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Tallinna FC Kotkad | FC Flora Tallinn II | Chuyển nhượng | — |