Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Mööl

Paide LinnameeskondTiền vệEST
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Karl Mööl là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €20102024
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/02/20101725 nghìn €
29/06/201220200 nghìn €
26/01/201320200 nghìn €
16/05/201321150 nghìn €
21/07/201321100 nghìn €
30/06/201422100 nghìn €
10/11/201422125 nghìn €
09/03/201523125 nghìn €
24/06/201523150 nghìn €
06/06/201826200 nghìn €
13/11/201826150 nghìn €
10/06/201927150 nghìn €
08/10/201927200 nghìn €
20/07/202028200 nghìn €
05/12/202028200 nghìn €
20/04/202129200 nghìn €
29/06/202129200 nghìn €
08/12/202129200 nghìn €
12/05/202230225 nghìn €
25/10/202230250 nghìn €
04/04/202331250 nghìn €
09/07/202331250 nghìn €
28/11/202331200 nghìn €
14/05/202432200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FC Hell HuntSaku SportingChuyển nhượng—
28/07/2024Paide LinnameeskondFC Hell HuntChuyển nhượng—
30/12/2021FC KuressaarePaide LinnameeskondCho mượn—
23/07/2021Paide LinnameeskondFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2018JK Tallinna KalevPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
01/07/2018Herfolge Boldklub KogeJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
22/02/2018Nomme JK KaljuHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
23/02/2014FC Flora TallinnNomme JK KaljuChuyển nhượng—
30/12/2013FC KuressaareFC Flora TallinnCho mượn—
30/06/2013FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2011FC ViljandiFC Flora TallinnChuyển nhượng—
31/12/2010FC Flora Tallinn IIFC ViljandiChuyển nhượng—
30/06/2010Viljandi TulevikFC Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2009FC Flora Tallinn IIViljandi TulevikChuyển nhượng—
31/12/2008Tallinna FC KotkadFC Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com