Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Holmberg

Orebro SKTiền đạoSWE
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karl Holmberg là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orebro SK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
361Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Sweden Superettan2026—261727130700——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20111850 nghìn €
21/07/201320175 nghìn €
29/06/201421400 nghìn €
10/04/201522350 nghìn €
13/06/201522300 nghìn €
16/06/201623500 nghìn €
10/12/201623500 nghìn €
19/06/201724800 nghìn €
16/11/2017241,0 triệu €
19/06/201825900 nghìn €
15/01/2019251,0 triệu €
27/06/201926600 nghìn €
19/11/201926300 nghìn €
04/08/202027800 nghìn €
09/12/2020271,0 triệu €
08/06/202128900 nghìn €
16/09/202128600 nghìn €
16/12/202128500 nghìn €
23/06/202229300 nghìn €
13/12/202229400 nghìn €
16/05/202330250 nghìn €
07/12/202330400 nghìn €
11/07/202431450 nghìn €
26/12/202431400 nghìn €
17/06/202532350 nghìn €
15/09/202532300 nghìn €
18/11/202532300 nghìn €
28/06/202633275 nghìn €
17/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com