
Karl Fridleifur Gunnarsson
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Karl Fridleifur Gunnarsson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Tiểu sử Karl Fridleifur Gunnarsson
Karl Fridleifur Gunnarsson là hậu vệ của Vikingur Reykjavik, quốc tịch Iceland và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo, 1675 phút thi đấu và điểm trung bình 6,98. Tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo. Iceland Super Cup và Icelandic Cup lần lượt ghi nhận 1 trận và 4 trận. Cao 186 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 325 nghìn €, hợp đồng đến 15/11/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.675Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 20 | 1.675 | 3 | 0 | 3 | 15 | 5 | 87% | 49% | 6 | 0 | 6,98 |
| Iceland Super Cup | — | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,59 |
| Icelandic Cup | — | — | 4 | 3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.675 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 761/874 (87%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/60 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/155 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 62
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Iceland Super Cup · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 2/4 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 3 | 4/8 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 3/9 | V | 6,02 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 2 | 4/9 | V | 6,85 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 3/8 | — | 6,91 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Thun | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/32 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |