Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Etta Eyong

LevanteTiền đạoCMR
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Karl Etta Eyong là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—40820013250%34%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karl Etta Eyong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-118101101/402/6V7,19
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-218011113/614/9—7,02
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0100000—00/1—6,58
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-345001003/402/7—6,22
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-24001011/20——6,49
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-01001003/401/4—6,37
13/05/2026La Liga@ RC CeltaT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026La Ligavs CA OsasunaT 3-214104415/501/1—8,20
02/05/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-522001104/601/4—6,47
28/04/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 0-018002201/400/3V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221825 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20231950 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
25/03/202420200 nghìn €
23/06/202420300 nghìn €
13/10/202421500 nghìn €
17/12/2024215,0 triệu €
24/06/2025215,0 triệu €
01/10/20252120,0 triệu €
11/12/20252220,0 triệu €
15/03/20262218,0 triệu €
04/06/20262215,0 triệu €
04/10/2026229,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Villarreal CFLevanteHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
28/08/2024Cádiz CF MirandillaVillarreal BHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Fundación Cádiz CF (- 2022)Cádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
31/12/2021UnknownCádiz CF U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh28
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com