
Karl Cachoeira Della Vedova Júnior
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Karl Cachoeira Della Vedova Júnior là không rõ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,33 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/03/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 5/11 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/09/2017 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Boavista SC Saquarema | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2026 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2026 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Treze Campina Grande PB | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2024 | Ypiranga AP | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Esporte Clube Sao Jose SP | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Al-Diwaniya SC | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2022 | Brasil de Pelotas | Al-Diwaniya SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | SER Caxias RS | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Santa Cruz FC (PE) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | Esporte Clube Sao Jose SP | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Parana PR | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/08/2020 | Ferroviaria SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | AD São Caetano (SP) | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2019 | Esporte Clube Sao Jose SP | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2019 | Brusque FC | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2018 | CE Aimoré | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Esporte Clube Sao Jose SP | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực22