
Karina Anaís Rodríguez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).
Tiểu sử Karina Anaís Rodríguez
Karina Anaís Rodríguez là hậu vệ người Mexico, thi đấu cho Club America (nữ) và 27 tuổi. Cao 165 cm, sinh ngày 02/03/1999. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận ra sân, 1027 phút thi đấu và điểm trung bình 5,96. Tại VĐQG Mexico (nữ), mùa 2026-2027 có 9 trận; tại Cúp C1 CONCACAF (nữ), mùa 2025-2026 có 6 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 685 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | 2025-2026 | — | 6 | 5 | 387 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 76% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/483 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 14 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/204 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/25 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/64 | 1 | 2/4 | — | 7,15 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,13 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 3 | 5/6 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 5/5 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/71 | 3 | 3/5 | — | 7,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 2/4 | — | — |