
Karim Yoda
Tiền vệFRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Karim Yoda là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 61 | 1 | 2 | 4 | 2 | 5 | 19/22 | 2 | 7/11 | — | 9,33 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/08/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/03/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/06/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/06/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2013 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2014 | 25 | 1,7 triệu € |
| 19/07/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/03/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Raed SFC | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Al Hazem | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Adalah | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Wehda Mecca | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Al Hazem | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Racing Santander | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 22/07/2019 | FC Karpaty Lviv | Racing Santander | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/02/2019 | Reus FC Reddis | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Getafe | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Reus FC Reddis | Getafe | Cho mượn | — |
| 21/11/2017 | Getafe | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Almeria | Getafe | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Getafe | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | FC Astra Giurgiu | Getafe | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/09/2013 | FC Sion | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Servette | FC Sion | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2006 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |