Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Yoda

Tiền vệFRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Karim Yoda là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Yoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 5-1611242519/2227/11—9,33
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 500 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,7 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20081950 nghìn €
27/06/200920250 nghìn €
30/08/200920400 nghìn €
31/03/201122750 nghìn €
14/06/201122750 nghìn €
01/06/2012231,2 triệu €
04/01/2013241,0 triệu €
16/06/2013241,0 triệu €
12/09/201324500 nghìn €
29/12/201325900 nghìn €
11/06/2014251,7 triệu €
19/07/2014252,0 triệu €
22/01/2015262,5 triệu €
30/06/2015262,0 triệu €
21/02/2016271,8 triệu €
14/07/2016271,5 triệu €
23/01/2017281,0 triệu €
28/06/201728700 nghìn €
31/12/201729500 nghìn €
29/05/201829500 nghìn €
21/03/201930500 nghìn €
19/06/201930300 nghìn €
19/12/201931300 nghìn €
10/09/202031250 nghìn €
05/01/202233100 nghìn €
01/12/20223450 nghìn €
11/06/20233450 nghìn €
25/10/20233550 nghìn €
27/02/20243550 nghìn €
03/06/20243550 nghìn €
12/12/20243650 nghìn €
23/06/20253650 nghìn €
17/12/20253750 nghìn €
03/06/20263750 nghìn €
05/10/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Raed SFCFree PlayerTrở lại—
04/09/2025Al HazemAl-Raed SFCChuyển nhượng—
30/06/2024Al-AdalahAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2023Al Wehda MeccaAl-AdalahChuyển nhượng—
16/08/2021Al HazemAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
21/01/2020Racing SantanderAl HazemHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
22/07/2019FC Karpaty LvivRacing SantanderChuyển nhượng Free—
13/02/2019Reus FC ReddisFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/07/2018GetafeReus FC ReddisChuyển nhượng—
29/06/2018Reus FC ReddisGetafeCho mượn—
21/11/2017GetafeReus FC ReddisChuyển nhượng—
29/06/2017AlmeriaGetafeCho mượn—
30/01/2017GetafeAlmeriaChuyển nhượng—
13/07/2014FC Astra GiurgiuGetafeChuyển nhượng Free—
01/09/2013FC SionFC Astra GiurgiuChuyển nhượng Free—
30/06/2009ServetteFC SionChuyển nhượng Free—
30/06/2006Servette U18ServetteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com