
Karim Yehia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Tiểu sử Karim Yehia
Karim Yehia là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Modern Sport FC, mang quốc tịch Egypt và 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, thuận chân phải và sinh ngày 21/05/1998. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, với hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 03/07/2026, cầu thủ chuyển đến Modern Sport FC từ Kahraba Ismailia, đây là đợt chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 7/9 | — | 6,03 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 2 | 3/9 | — | 6,93 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/27 | 4 | 4/6 | — | 6,72 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 4/4 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Kahraba Ismailia | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Ittihad Alexandria SC | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Haras El Hodood | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | El Dakhlia SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Ittihad Alexandria SC | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Al Ahly U21 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Smouha SC | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Al Ahly U21 | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh55
- Thể lực36