
Karim Tlili là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nimes.
Tiểu sử Karim Tlili
Karim Tlili là tiền đạo mang quốc tịch France, hiện chơi cho câu lạc bộ Nimes ở tuổi 36. Trong mùa hiện tại, anh ra sân 1 trận và thi đấu 90 phút tại giải French Championnat National 1. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 250 nghìn € (2023), và hợp đồng với Nimes kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ Aubagne đến Nimes diễn ra vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/29 | 2 | 3/6 | V | 7,41 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/14 | 0 | 1/7 | V | 6,68 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 2/11 | — | 6,43 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/33 | 1 | 7/17 | V | 6,16 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 1/9 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs Sochaux | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aubagne | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Versailles 78 | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Martigues | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2020 | Frejus St-Raphael | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Pontet US | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athlétic Club Arlésien | Le Pontet US | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Saint-Rémy | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Espérance Pernoise | AS Saint-Rémy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Avignon Ouest | Espérance Pernoise | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực41