
Karim Rossi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 531 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/09/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Shamakhi FK | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Schaffhausen | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Persis Solo FC | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Karmiotissa Polemidion | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Dewa United FC | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2022 | Racing Union Luxemburg | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Tsarsko Selo | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | A.F.C Eskilstuna | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Chiasso | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Telstar | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | SC Cambuur Leeuwarden | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Lugano | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Schaffhausen | Lugano | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Lugano | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Spezia | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Hull City U21 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Zulte-Waregem | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | Hull City U21 | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stoke City U23 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực45