Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Rossi

FK Gilan GabalaTiền đạoSUI
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karim Rossi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7653110000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201520300 nghìn €
23/06/201521500 nghìn €
27/12/201521450 nghìn €
15/07/201622450 nghìn €
19/12/201622450 nghìn €
11/07/201723300 nghìn €
28/02/201823200 nghìn €
28/06/201824150 nghìn €
20/01/201924225 nghìn €
19/06/201925175 nghìn €
05/01/202025175 nghìn €
24/10/202026100 nghìn €
16/06/202127100 nghìn €
14/01/202227125 nghìn €
21/07/202228250 nghìn €
09/03/202328275 nghìn €
28/09/202329300 nghìn €
27/12/202329300 nghìn €
16/05/202430300 nghìn €
14/07/202430300 nghìn €
05/12/202430275 nghìn €
09/06/202531150 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
17/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Shamakhi FKFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
06/07/2025SchaffhausenShamakhi FKChuyển nhượng—
16/02/2025Persis Solo FCSchaffhausenChuyển nhượng—
06/07/2024Karmiotissa PolemidionPersis Solo FCChuyển nhượng—
14/08/2023Dewa United FCKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
03/06/2022Racing Union LuxemburgDewa United FCChuyển nhượng—
29/08/2021Tsarsko SeloRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
16/02/2021A.F.C EskilstunaTsarsko SeloChuyển nhượng—
11/02/2020ChiassoA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
30/06/2019SC TelstarChiassoChuyển nhượng—
30/01/2019SC Cambuur LeeuwardenSC TelstarChuyển nhượng—
24/08/2017LuganoSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/12/2016SchaffhausenLuganoCho mượn—
15/08/2016LuganoSchaffhausenChuyển nhượng—
25/01/2016SpeziaLuganoChuyển nhượng—
14/07/2015Hull City U21SpeziaChuyển nhượng—
29/06/2015Zulte-WaregemHull City U21Cho mượn—
22/01/2015Hull City U21Zulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2014Stoke City U23Hull City U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Stoke City U18Stoke City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com