Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Onisiwo

Tiền đạoAUT
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Karim Onisiwo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Onisiwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-3450000210/1102/4—6,55
10/05/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-2900010012/1817/12—5,81
03/05/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazH 1-180001016/1004/17—6,41
26/04/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-133001008/1115/11—6,11
22/04/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-117000002/301/4—6,37
19/04/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 3-116101101/302/2—7,49
11/04/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 2-34000001/101/4—6,27
05/04/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-11000003/401/2—6,51
21/03/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-15000001/313/5—6,62
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Aston VillaB 2-317000004/712/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 175 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201422175 nghìn €
21/11/201422375 nghìn €
18/06/201523500 nghìn €
01/10/201523800 nghìn €
28/12/2015231,5 triệu €
21/07/2016241,5 triệu €
06/02/2017242,0 triệu €
18/06/2017251,5 triệu €
27/12/2017251,0 triệu €
04/06/201826500 nghìn €
17/12/201826800 nghìn €
05/03/2019261,5 triệu €
04/06/2019273,5 triệu €
16/12/2019274,5 triệu €
07/04/2020283,5 triệu €
09/02/2021283,5 triệu €
26/05/2021293,5 triệu €
21/12/2021293,5 triệu €
08/06/2022303,5 triệu €
08/11/2022303,5 triệu €
21/06/2023313,5 triệu €
13/12/2023312,8 triệu €
26/03/2024322,0 triệu €
28/05/2024321,5 triệu €
19/12/2024321,0 triệu €
05/06/202533800 nghìn €
21/12/202533500 nghìn €
25/05/202634400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Red Bull SalzburgFree playerTrở lại—
01/01/20251. FSV Mainz 05Red Bull SalzburgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
04/01/2016Mattersburg1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Austria SalzburgMattersburgChuyển nhượng—
05/07/2012StraswalchenSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/01/2012TSV NeumarktStraswalchenChuyển nhượng—
04/07/2011SC Ostbahn XITSV NeumarktChuyển nhượng—
13/09/2010First Vienna FC IISC Ostbahn XIChuyển nhượng—
30/06/2009First Vienna FC YouthFirst Vienna FC IIChuyển nhượng—
23/08/2007TWL Elektra YouthFirst Vienna FC YouthChuyển nhượng—
22/09/2005FK Austria Vienna YouthTWL Elektra YouthChuyển nhượng—
16/03/20051. Simmeringer SC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
07/09/2004FK Austria Vienna Youth1. Simmeringer SC YouthChuyển nhượng—
10/03/2002SK Rapid Wien YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
07/10/2001Favoritner AC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com