
Karim Onisiwo
Tiền đạoAUT
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Karim Onisiwo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 7/12 | — | 5,81 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 4/17 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 5/11 | — | 6,11 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 7,49 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2014 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/11/2014 | 22 | 375 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/10/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/03/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 2,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2025 | 1. FSV Mainz 05 | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/01/2016 | Mattersburg | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Austria Salzburg | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | Straswalchen | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | TSV Neumarkt | Straswalchen | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2011 | SC Ostbahn XI | TSV Neumarkt | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2010 | First Vienna FC II | SC Ostbahn XI | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | First Vienna FC Youth | First Vienna FC II | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2007 | TWL Elektra Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2005 | FK Austria Vienna Youth | TWL Elektra Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2005 | 1. Simmeringer SC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2004 | FK Austria Vienna Youth | 1. Simmeringer SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2002 | SK Rapid Wien Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2001 | Favoritner AC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực53