Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Konate

Red Bull SalzburgTiền đạoCIV
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Karim Konate là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—7436940021976%50%007,24
Austrian Cup2026-2027—11280002077%0%00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10210000087%33%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/128 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Konate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0750030215/2206/12—6,38
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0520010012/2105/7—6,37
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-021000017/812/6—6,58
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-117101105/700/3—7,61
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-131103309/1001/1—7,56
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0742063121/2606/8—9,59
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0300010112/1301/3—6,63
16/08/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 3-0901041122/2501/4—8,20
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Pafos FCH 3-315001104/500/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202117600 nghìn €
02/07/2022182,0 triệu €
16/11/2022184,0 triệu €
11/06/2023196,0 triệu €
10/09/20231915,0 triệu €
10/12/20231915,0 triệu €
20/05/20242025,0 triệu €
16/12/20242018,0 triệu €
05/06/20252115,0 triệu €
21/12/20252110,0 triệu €
09/03/20262112,0 triệu €
25/05/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2022FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
01/07/2022Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2022ASEC MIMOSASRed Bull SalzburgHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2019ASEC Mimosas U19ASEC MIMOSASChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com