
Karim Konate là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 369 | 4 | 0 | 0 | 21 | 9 | 76% | 50% | 0 | 0 | 7,24 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/128 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 6/12 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 5/7 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 7,61 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 31 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 7,56 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 74 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 21/26 | 0 | 6/8 | — | 9,59 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Pafos FC | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 17 | 600 nghìn € |
| 02/07/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/11/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 10/09/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASEC MIMOSAS | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2019 | ASEC Mimosas U19 | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực48